(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usædvanlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

usædvanlig

/uˈsɛːðˌvænlɪ/
ví dụ khác thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usædvanlig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke almindelig; anderledes end det normale.

Ý nghĩa của "usædvanlig" trong tiếng Việt

Không thường thấy hoặc trải nghiệm; khác thường, không bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usædvanlig"

  • "Det er en usædvanlig situation."

    "Đây là một tình huống khác thường."

  • "Hun har en usædvanlig talent for musik."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc khác thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usædvanlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "usædvanlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usædvanlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'usædvanlig' thường được dùng để chỉ những điều khác lạ, vượt ra khỏi những gì thường thấy. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với từ 'anderledes' (khác biệt) và gần nghĩa với 'ekstraordinær' (phi thường) nhưng ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usædvanlig"