(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa traditionel
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Xã hội

traditionel

/tʁadiˌɕoˈnel/
nghề nghiệp truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traditionel"

Định nghĩa (Dansk)

Som bygger på tradition eller overlevering; som er i overensstemmelse med traditionerne

Ý nghĩa của "traditionel" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "traditionel"

  • "Det er en traditionel dansk ret."

    "Đó là một món ăn truyền thống của Đan Mạch."

  • "De fejrer jul på en meget traditionel måde."

    "Họ ăn mừng Giáng sinh theo một cách rất truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traditionel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "traditionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "traditionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'traditionel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'truyền thống' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì liên quan đến phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng hoặc một nền văn hóa. Cần phân biệt với 'moderne' (hiện đại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "traditionel"