traditionel
Định nghĩa & Giải nghĩa "traditionel"
Định nghĩa (Dansk)
Som bygger på tradition eller overlevering; som er i overensstemmelse med traditionerne
Ý nghĩa của "traditionel" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc dựa trên truyền thống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "traditionel"
-
"Det er en traditionel dansk ret."
"Đó là một món ăn truyền thống của Đan Mạch."
-
"De fejrer jul på en meget traditionel måde."
"Họ ăn mừng Giáng sinh theo một cách rất truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traditionel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "traditionel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "traditionel" đúng ngữ cảnh
Từ 'traditionel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'truyền thống' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì liên quan đến phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng hoặc một nền văn hóa. Cần phân biệt với 'moderne' (hiện đại).