utroskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "utroskab"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være utro; brud på troskabsløfte, især i et ægteskab eller parforhold.
Ý nghĩa của "utroskab" trong tiếng Việt
Sự không chung thủy, sự phản bội, đặc biệt là với vợ/chồng hoặc đối tác; sự thiếu đức tin tôn giáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utroskab"
-
"Han blev anklaget for utroskab mod sin kone."
"Anh ta bị buộc tội không chung thủy với vợ."
-
"Utroskab kan ødelægge et forhold."
"Sự không chung thủy có thể phá hủy một mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utroskab"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utroskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utroskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'utroskab' chủ yếu được dùng để chỉ sự không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm, vợ chồng. Nó mang nghĩa phản bội cam kết và lòng tin. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phản bội nói chung (fx. forræderi).
Bảng chia từ (Bøjning) của "utroskab"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | utroskab |
Utroskab er en alvorlig tillidsbrud.
(Ngoại tình là một sự phản bội lòng tin nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | utroskaben |
Utroskaben ødelagde deres ægteskab.
(Sự ngoại tình đã phá hủy cuộc hôn nhân của họ.) |
| Nguyên thể số nhiều | utroskaber |
Der findes mange forskellige utroskaber.
(Có rất nhiều kiểu ngoại tình khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | utroskaberne |
Utroskaberne i politik blev afsløret.
(Những vụ ngoại tình trong chính trị đã bị phanh phui.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Utroskaben ødelagde deres ægteskab."
"Sự ngoại tình đã phá hủy cuộc hôn nhân của họ."
- "Han kunne ikke tilgive utroskaben."
"Anh ấy không thể tha thứ cho sự ngoại tình."
- "Efter utroskaben fulgte en svær tid."
"Sau sự ngoại tình là một khoảng thời gian khó khăn."
- "Jens' utroskabs konsekvenser var ødelæggende for hele familien."
"Hậu quả từ sự không chung thủy của Jens đã tàn phá cả gia đình."
- "Annas utroskabs hemmelighed blev endelig afsløret."
"Bí mật về sự không chung thủy của Anna cuối cùng cũng đã bị phơi bày."
- "Jeg forstår ikke Peters' utroskabs motiv."
"Tôi không hiểu động cơ cho sự không chung thủy của Peter."
- "Der findes mange forskellige former for utroskaber i moderne forhold."
"Có rất nhiều hình thức ngoại tình khác nhau trong các mối quan hệ hiện đại."
- "Historier om utroskaber fylder ofte forsiderne i sladderbladene."
"Những câu chuyện về ngoại tình thường tràn ngập trên trang nhất của các tạp chí lá cải."
- "Konsekvenserne af utroskaber kan være ødelæggende for alle involverede parter."
"Hậu quả của ngoại tình có thể tàn phá tất cả các bên liên quan."