utro
/ˈuːˌtʁo/
người bạn đời không chung thủy
Cao cấp (C1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "utro"
Định nghĩa (Dansk)
som er utro mod sin partner
Ý nghĩa của "utro" trong tiếng Việt
Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utro"
-
"Han var utro mod sin kone."
"Anh ta đã không chung thủy với vợ mình."
-
"Det er svært at tilgive en utro partner."
"Rất khó để tha thứ cho một người bạn đời không chung thủy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utro" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utro" đúng ngữ cảnh
Từ "utro" mang nghĩa phản bội trong tình yêu, hôn nhân. Cần phân biệt với các sắc thái phản bội khác.