(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uvidenhed
B2
substantiv B2 Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

uvidenhed

/uˈviːðənˌheð/
sự thiếu hiểu biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uvidenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende viden eller forståelse.

Ý nghĩa của "uvidenhed" trong tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvidenhed"

  • "Hans uvidenhed om emnet var tydelig."

    "Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này là rõ ràng."

  • "Uvidenhed er ingen undskyldning for lovbrud."

    "Thiếu hiểu biết không phải là một lời bào chữa cho việc phạm pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvidenhed"

Đồng nghĩa

ignorans (sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết) dumhed (sự ngu ngốc)

Trái nghĩa

viden (kiến thức) kundskab (sự hiểu biết)

Cách dùng "uvidenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uvidenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'uvidenhed' chỉ sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dốt nát hoặc thiếu thông tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uvidenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uvidenhed
Hans uvidenhed om emnet var tydelig.
(Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này là rõ ràng.)
Xác định số ít uvidenheden
Uvidenheden er en stor barriere for fremskridt.
(Sự thiếu hiểu biết là một rào cản lớn cho sự tiến bộ.)
Nguyên thể số nhiều uvidenheder
Der findes mange uvidenheder i samfundet.
(Có rất nhiều sự thiếu hiểu biết trong xã hội.)
Xác định số nhiều uvidenhederne
Uvidenhederne bør bekæmpes med uddannelse.
(Những sự thiếu hiểu biết nên được chống lại bằng giáo dục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans uvidenhed om emnet var tydelig for alle."

    "Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Uvidenheden i befolkningen om sundhed er et stort problem."

    "Sự thiếu hiểu biết về sức khỏe trong dân chúng là một vấn đề lớn."

  • "Denne uvidenhedsbaserede beslutning kan få alvorlige konsekvenser."

    "Quyết định dựa trên sự thiếu hiểu biết này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Danh từ số nhiều
  • "Mange af verdens konflikter stammer fra uvidenheder om andre kulturer."

    "Nhiều cuộc xung đột trên thế giới bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết về các nền văn hóa khác."

  • "Politiske beslutninger baseret på uvidenheder kan have alvorlige konsekvenser."

    "Các quyết định chính trị dựa trên sự thiếu hiểu biết có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "Uvidenheder om klimaforandringer er en trussel mod vores planet."

    "Sự thiếu hiểu biết về biến đổi khí hậu là một mối đe dọa đối với hành tinh của chúng ta."