uvidenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "uvidenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende viden eller forståelse.
Ý nghĩa của "uvidenhed" trong tiếng Việt
Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvidenhed"
-
"Hans uvidenhed om emnet var tydelig."
"Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này là rõ ràng."
-
"Uvidenhed er ingen undskyldning for lovbrud."
"Thiếu hiểu biết không phải là một lời bào chữa cho việc phạm pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvidenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uvidenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uvidenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'uvidenhed' chỉ sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dốt nát hoặc thiếu thông tin.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uvidenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uvidenhed |
Hans uvidenhed om emnet var tydelig.
(Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này là rõ ràng.) |
| Xác định số ít | uvidenheden |
Uvidenheden er en stor barriere for fremskridt.
(Sự thiếu hiểu biết là một rào cản lớn cho sự tiến bộ.) |
| Nguyên thể số nhiều | uvidenheder |
Der findes mange uvidenheder i samfundet.
(Có rất nhiều sự thiếu hiểu biết trong xã hội.) |
| Xác định số nhiều | uvidenhederne |
Uvidenhederne bør bekæmpes med uddannelse.
(Những sự thiếu hiểu biết nên được chống lại bằng giáo dục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans uvidenhed om emnet var tydelig for alle."
"Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề này rõ ràng với tất cả mọi người."
- "Uvidenheden i befolkningen om sundhed er et stort problem."
"Sự thiếu hiểu biết về sức khỏe trong dân chúng là một vấn đề lớn."
- "Denne uvidenhedsbaserede beslutning kan få alvorlige konsekvenser."
"Quyết định dựa trên sự thiếu hiểu biết này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
- "Mange af verdens konflikter stammer fra uvidenheder om andre kulturer."
"Nhiều cuộc xung đột trên thế giới bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết về các nền văn hóa khác."
- "Politiske beslutninger baseret på uvidenheder kan have alvorlige konsekvenser."
"Các quyết định chính trị dựa trên sự thiếu hiểu biết có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
- "Uvidenheder om klimaforandringer er en trussel mod vores planet."
"Sự thiếu hiểu biết về biến đổi khí hậu là một mối đe dọa đối với hành tinh của chúng ta."