viden
Định nghĩa & Giải nghĩa "viden"
Định nghĩa (Dansk)
Fakta, information, beskrivelse eller færdigheder erhvervet gennem erfaring eller uddannelse; teoretisk eller praktisk forståelse af et emne.
Ý nghĩa của "viden" trong tiếng Việt
Sự kiện, thông tin, mô tả hoặc kỹ năng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục; sự hiểu biết về mặt lý thuyết hoặc thực tế về một chủ đề.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "viden"
-
"Han har stor viden om historie."
"Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử."
-
"Det er vigtigt at have viden om sikkerhed, når man arbejder med maskiner."
"Điều quan trọng là phải có kiến thức về an toàn khi làm việc với máy móc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "viden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "viden" đúng ngữ cảnh
Từ "viden" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "kiến thức" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả kiến thức lý thuyết và thực tế.
Bảng chia từ (Bøjning) của "viden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | viden |
Viden er magt.
(Kiến thức là sức mạnh.) |
| Xác định số ít | videnen |
Videnen om historie er vigtig.
(Kiến thức về lịch sử là quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | vidner |
Ny viden er afgørende for fremskridt.
(Kiến thức mới rất quan trọng cho sự tiến bộ.) |
| Xác định số nhiều | vidnerne |
Vidnerne blev præsenteret på konferencen.
(Những kiến thức đó đã được trình bày tại hội nghị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Viden er magt."
"Kiến thức là sức mạnh."
- "Jeg har brug for viden om Danmarks historie."
"Tôi cần kiến thức về lịch sử Đan Mạch."
- "Den nye viden er vigtig for projektet."
"Kiến thức mới rất quan trọng cho dự án."
- "Han søger efter en viden, der kan hjælpe ham med at løse problemet."
"Anh ấy đang tìm kiếm một kiến thức có thể giúp anh ấy giải quyết vấn đề."
- "Det kræver en vis viden at forstå denne komplekse teori."
"Cần một kiến thức nhất định để hiểu lý thuyết phức tạp này."
- "Hun har tilegnet sig en stor viden om kunsthistorie gennem mange års studier."
"Cô ấy đã tích lũy được một kiến thức lớn về lịch sử nghệ thuật qua nhiều năm học tập."
- "De mange videner inden for medicin udvikler sig konstant."
"Những kiến thức đa dạng trong lĩnh vực y học không ngừng phát triển."
- "Virksomheden investerer i medarbejdernes videner for at øge konkurrenceevnen."
"Công ty đầu tư vào kiến thức của nhân viên để tăng khả năng cạnh tranh."
- "Bøgernes sider rummer en verden af videner, der venter på at blive udforsket."
"Các trang sách chứa đựng một thế giới kiến thức đang chờ được khám phá."