(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vælte
B1
verbum B1 Chính trị, Vật lý

vælte

ˈvelˀdə
lật đổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vælte"

Định nghĩa (Dansk)

At få noget eller nogen til at falde eller tippe.

Ý nghĩa của "vælte" trong tiếng Việt

Mất thăng bằng và ngã xuống; đẩy cái gì đó đổ xuống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vælte"

  • "Han væltede vasen."

    "Anh ấy đã làm đổ cái bình."

  • "Regeringen blev væltet ved et kup."

    "Chính phủ đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vælte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vælte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vælte" đúng ngữ cảnh

Từ 'vælte' thường được dùng khi nói về việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng và ngã. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (làm đổ một vật) hoặc nghĩa bóng (lật đổ một chính phủ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vælte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vælte
Vi skal vælte træet.
(Chúng ta phải đốn cái cây.)
Hiện tại vælter
Stormen vælter træer.
(Cơn bão quật đổ cây cối.)
Quá khứ væltede
Han væltede vasen ved et uheld.
(Anh ấy vô tình làm đổ cái bình.)
Quá khứ phân từ væltet
Bordet er væltet.
(Cái bàn đã bị đổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke vælte vasen."

    "Tôi sẽ không làm đổ cái bình."

  • "Han kunne ikke vælte træet alene."

    "Anh ấy không thể tự mình làm đổ cái cây."

  • "Vi forsøgte ikke at vælte stenen."

    "Chúng tôi đã không cố gắng làm đổ hòn đá."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har væltet vasen med vand."

    "Tôi đã làm đổ bình hoa có nước."

  • "Stormen har væltet mange træer i skoven."

    "Cơn bão đã làm đổ nhiều cây trong rừng."

  • "Han er væltet på sin cykel, men han er okay."

    "Anh ấy đã ngã xe đạp, nhưng anh ấy ổn."