(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omstyrte
C1
verbum C1 Luật pháp, Chính trị, Thể thao

omstyrte

/ˌʌmˈstøːˀdə/
lật đổ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omstyrte"

Định nghĩa (Dansk)

Vælte, bringe noget ud af ligevægt, fjerne magten fra en person eller regering ved magt.

Ý nghĩa của "omstyrte" trong tiếng Việt

Lật đổ, đảo ngược, hủy bỏ, bác bỏ (quyết định, phán quyết, v.v.). Lật một cái gì đó lên, khiến nó ở trạng thái lộn ngược.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omstyrte"

  • "Oppositionslederen forsøgte at omstyrte regeringen."

    "Lãnh đạo phe đối lập đã cố gắng lật đổ chính phủ."

  • "De revolutionære omstyrtede det gamle regime."

    "Những người cách mạng đã lật đổ chế độ cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omstyrte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omstyrte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omstyrte" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc khi nói về việc thay đổi một hệ thống, quy tắc hoặc trật tự đã được thiết lập. Cần phân biệt với các từ như 'vælte' (làm đổ, ngã) mang nghĩa vật lý hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omstyrte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at omstyrte
De forsøgte at omstyrte regeringen.
(Họ đã cố gắng lật đổ chính phủ.)
Hiện tại omstyrter
Revolutionen omstyrter den gamle orden.
(Cuộc cách mạng lật đổ trật tự cũ.)
Quá khứ omstyrtede
Stormen omstyrtede mange træer.
(Cơn bão đã quật đổ nhiều cây.)
Quá khứ phân từ omstyrtet
Regeringen var blevet omstyrtet af militæret.
(Chính phủ đã bị quân đội lật đổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går omstyrtede demonstranterne regeringen."

    "Hôm qua, những người biểu tình đã lật đổ chính phủ."

  • "Nu omstyrter vinden de små både på søen."

    "Bây giờ, gió đang lật nhào những chiếc thuyền nhỏ trên hồ."

  • "Sjældent har en enkelt begivenhed omstyrtet så mange liv."

    "Hiếm khi một sự kiện duy nhất lại lật đổ nhiều cuộc đời đến vậy."

Thể Bị động với "blive"
  • "Regeringen blev omstyrtet af militæret."

    "Chính phủ đã bị quân đội lật đổ."

  • "Demokratiet bliver omstyrtet, hvis vi ikke passer på det."

    "Nền dân chủ sẽ bị lật đổ nếu chúng ta không bảo vệ nó."

  • "Kongen blev omstyrtet i et blodigt kup."

    "Nhà vua đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính đẫm máu."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Regeringen omstyrtes af et militærkup."

    "Chính phủ bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính quân sự."

  • "Mange diktaturer er blevet omstyrtet gennem historien."

    "Nhiều chế độ độc tài đã bị lật đổ trong lịch sử."

  • "Demokratiet må beskyttes, så det ikke omstyrtes af ekstreme kræfter."

    "Nền dân chủ phải được bảo vệ để nó không bị lật đổ bởi các thế lực cực đoan."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil de omstyrte regeringen med vold?"

    "Họ sẽ lật đổ chính phủ bằng bạo lực sao?"

  • "Har demonstranterne forsøgt at omstyrte styret?"

    "Những người biểu tình đã cố gắng lật đổ chế độ phải không?"

  • "Kunne en økonomisk krise omstyrte det politiske system?"

    "Liệu một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể lật đổ hệ thống chính trị không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Demonstranterne forsøgte at omstyrte regeringen."

    "Những người biểu tình đã cố gắng lật đổ chính phủ."

  • "Stormen kunne omstyrte selv de stærkeste træer."

    "Cơn bão có thể lật đổ ngay cả những cây khỏe nhất."

  • "En enkelt fejl kan omstyrte hele projektet."

    "Một lỗi duy nhất có thể lật đổ toàn bộ dự án."