(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rejse
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

rejse

/ˈʁɑjsə/
chuyến đi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rejse"

Định nghĩa (Dansk)

en tur fra et sted til et andet, ofte over en vis afstand

Ý nghĩa của "rejse" trong tiếng Việt

một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rejse"

  • "Vi skal på rejse til Italien til sommer."

    "Chúng tôi sẽ đi du lịch Ý vào mùa hè."

  • "Rejsen var lang og trættende."

    "Chuyến đi rất dài và mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rejse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rejse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rejse" đúng ngữ cảnh

Từ 'rejse' có nghĩa rộng hơn 'chuyến đi' trong tiếng Việt, có thể bao gồm cả du lịch dài ngày. Cần phân biệt với 'tur', thường chỉ những chuyến đi ngắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rejse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rejse
Jeg skal på en lang rejse.
(Tôi sẽ đi một chuyến đi dài.)
Xác định số ít rejsen
Rejsen var lang og trættende.
(Chuyến đi dài và mệt mỏi.)
Nguyên thể số nhiều rejser
Vi har haft mange spændende rejser.
(Chúng tôi đã có nhiều chuyến đi thú vị.)
Xác định số nhiều rejserne
Rejserne til udlandet er dyre.
(Những chuyến đi nước ngoài rất đắt đỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vi planlægger mange rejser til udlandet næste år."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhiều chuyến đi nước ngoài vào năm tới."

  • "Disse rejser er dyre, men de er det værd."

    "Những chuyến đi này đắt đỏ, nhưng chúng đáng giá."

  • "Mine forretningsrejser tager mig ofte til København."

    "Những chuyến công tác của tôi thường xuyên đưa tôi đến Copenhagen."