rejse
Định nghĩa & Giải nghĩa "rejse"
Định nghĩa (Dansk)
en tur fra et sted til et andet, ofte over en vis afstand
Ý nghĩa của "rejse" trong tiếng Việt
một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rejse"
-
"Vi skal på rejse til Italien til sommer."
"Chúng tôi sẽ đi du lịch Ý vào mùa hè."
-
"Rejsen var lang og trættende."
"Chuyến đi rất dài và mệt mỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rejse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rejse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rejse" đúng ngữ cảnh
Từ 'rejse' có nghĩa rộng hơn 'chuyến đi' trong tiếng Việt, có thể bao gồm cả du lịch dài ngày. Cần phân biệt với 'tur', thường chỉ những chuyến đi ngắn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rejse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rejse |
Jeg skal på en lang rejse.
(Tôi sẽ đi một chuyến đi dài.) |
| Xác định số ít | rejsen |
Rejsen var lang og trættende.
(Chuyến đi dài và mệt mỏi.) |
| Nguyên thể số nhiều | rejser |
Vi har haft mange spændende rejser.
(Chúng tôi đã có nhiều chuyến đi thú vị.) |
| Xác định số nhiều | rejserne |
Rejserne til udlandet er dyre.
(Những chuyến đi nước ngoài rất đắt đỏ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi planlægger mange rejser til udlandet næste år."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhiều chuyến đi nước ngoài vào năm tới."
- "Disse rejser er dyre, men de er det værd."
"Những chuyến đi này đắt đỏ, nhưng chúng đáng giá."
- "Mine forretningsrejser tager mig ofte til København."
"Những chuyến công tác của tôi thường xuyên đưa tôi đến Copenhagen."