væmmelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "væmmelse"
Định nghĩa (Dansk)
En stærk følelse af ubehag og afsky; afsky.
Ý nghĩa của "væmmelse" trong tiếng Việt
Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væmmelse"
-
"Jeg følte en dyb væmmelse ved synet af blodet."
"Tôi cảm thấy ghê tởm sâu sắc khi nhìn thấy máu."
-
"Hun udtrykte sin væmmelse over politikernes korruption."
"Cô ấy bày tỏ sự ghê tởm của mình đối với sự tham nhũng của các chính trị gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væmmelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "væmmelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "væmmelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'væmmelse' thường được sử dụng để chỉ cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, cả về thể chất lẫn tinh thần. Có thể so sánh với các từ như 'afsky' (sự ghét bỏ) và 'lede' (sự chán ghét), nhưng 'væmmelse' mang sắc thái mạnh hơn về sự khó chịu và buồn nôn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "væmmelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | væmmelse |
Jeg følte en pludselig væmmelse ved synet af edderkoppen.
(Tôi cảm thấy ghê tởm đột ngột khi nhìn thấy con nhện.) |
| Xác định số ít | væmmelsen |
Væmmelsen overmandede hende, og hun måtte vende sig væk.
(Sự ghê tởm đã chế ngự cô ấy, và cô ấy phải quay đi.) |
| Nguyên thể số nhiều | væmmelser |
Hun havde mange væmmelser i løbet af sin graviditet.
(Cô ấy đã trải qua nhiều cơn ghê tởm trong suốt thai kỳ của mình.) |
| Xác định số nhiều | væmmelserne |
Væmmelserne forsvandt, da hun fødte.
(Những cơn ghê tởm biến mất khi cô ấy sinh con.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans væmmelsesreaktion var tydelig, da han så maden."
"Phản ứng ghê tởm của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy nhìn thấy thức ăn."
- "En følelse af væmmelse overvældede hende ved synet af ulykken."
"Một cảm giác ghê tởm tràn ngập cô ấy khi nhìn thấy vụ tai nạn."
- "Væmmelsesfaktoren i den film var for høj for mig."
"Yếu tố ghê tởm trong bộ phim đó quá cao đối với tôi."