(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdigenstande
B1
substantiv, pluralis B1 Tổng quát

værdigenstande

ˈvɛːrdɪˌɡɛnˌstæɔ̯nə
đồ vật có giá trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdigenstande"

Định nghĩa (Dansk)

Genstande af økonomisk eller sentimental værdi.

Ý nghĩa của "værdigenstande" trong tiếng Việt

Những vật có giá trị, tài sản có giá trị (ví dụ: trang sức, tác phẩm nghệ thuật,...)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdigenstande"

  • "Hun opbevarer sine værdigenstande i en bankboks."

    "Cô ấy cất giữ những đồ vật có giá trị của mình trong hộp ký gửi ngân hàng."

  • "Tyvene stjal alle værdigenstandene fra huset."

    "Những tên trộm đã lấy cắp tất cả đồ vật có giá trị từ ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdigenstande"

Đồng nghĩa

kostbarheder (đồ quý giá)

Cách dùng "værdigenstande" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdigenstande" đúng ngữ cảnh

Từ 'værdigenstande' thường được dùng để chỉ những vật có giá trị vật chất hoặc tinh thần đối với một người hoặc một cộng đồng. Nó bao gồm trang sức, tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, và những tài sản có giá trị khác. Lưu ý sự khác biệt với từ 'formue' (tài sản) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdigenstande"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værdigenstand
Han fandt en værdigenstand på gaden.
(Anh ấy tìm thấy một vật có giá trị trên đường phố.)
Xác định số ít værdigenstanden
Værdigenstanden blev stjålet fra museet.
(Vật có giá trị đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng.)
Nguyên thể số nhiều værdigenstande
Vi har mange værdigenstande i vores hjem.
(Chúng tôi có nhiều vật có giá trị trong nhà.)
Xác định số nhiều værdigenstandene
Værdigenstandene blev forsikret mod tyveri.
(Các vật có giá trị đã được bảo hiểm chống trộm.)