(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sentimental
B2
adjektiv B2 Văn học, Ngôn ngữ học

sentimental

/sentiˈmɛnˌtɑl/
sến súa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentimental"

Định nghĩa (Dansk)

Overdrevent følsom eller rørende; præget af sentimentalitet.

Ý nghĩa của "sentimental" trong tiếng Việt

Uỷ mị, sướt mướt, quá mức tình cảm một cách yếu đuối hoặc bệnh hoạn; tỏ ra tình cảm quá mức một cách giả tạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sentimental"

  • "Filmen var meget sentimental og fik mig til at græde."

    "Bộ phim rất sến súa và làm tôi khóc."

  • "Hun skrev et sentimentalt digt om sin afdøde kat."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ sướt mướt về con mèo đã mất của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentimental"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sentimental" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sentimental" đúng ngữ cảnh

Từ 'sentimental' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'sến súa' trong tiếng Việt, chỉ sự ủy mị, sướt mướt hoặc thể hiện tình cảm một cách quá mức và giả tạo. Cần phân biệt sắc thái nghĩa và cách sử dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sentimental"