(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdiløs
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

værdiløs

/ˈveːrdiløs/
vô giá trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdiløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden værdi eller nytte.

Ý nghĩa của "værdiløs" trong tiếng Việt

Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdiløs"

  • "Den gamle bil er næsten værdiløs."

    "Chiếc xe cũ gần như vô giá trị."

  • "Hans løfter var værdiløse."

    "Lời hứa của anh ta là vô giá trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdiløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "værdiløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdiløs" đúng ngữ cảnh

Từ "værdiløs" mang nghĩa hoàn toàn không có giá trị, cả về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc "ít giá trị" hoặc "không quan trọng".

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdiløs"