værdifuld
/ˈvɛːrdifuːl/
điều quý giá
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "værdifuld"
Định nghĩa (Dansk)
Som har stor værdi; som bør behandles med omhu.
Ý nghĩa của "værdifuld" trong tiếng Việt
Có giá trị lớn; không được lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdifuld"
-
"Denne halskæde er meget værdifuld."
"Chiếc vòng cổ này rất có giá trị."
-
"Tid er en værdifuld ressource."
"Thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdifuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "værdifuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "værdifuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'værdifuld' nhấn mạnh giá trị lớn về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nên chú ý sự khác biệt với 'dyrebar', thường ám chỉ giá trị tình cảm hoặc sự quý hiếm.