(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værk
A2
substantiv A2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học, Ngôn ngữ học

værk

/vɛɐ̯k/
tác phẩm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værk"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er frembragt ved en indsats; et produkt af arbejde.

Ý nghĩa của "værk" trong tiếng Việt

Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể; cách các yếu tố được kết hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værk"

  • "Han har skrevet et stort litterært værk."

    "Anh ấy đã viết một tác phẩm văn học lớn."

  • "Broen er et imponerende ingeniørværk."

    "Cây cầu là một công trình kỹ thuật ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værk"

Đồng nghĩa

produkt (sản phẩm) frembringelse (sự tạo ra)

Cách dùng "værk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værk" đúng ngữ cảnh

Từ 'værk' thường được dùng để chỉ một sản phẩm nghệ thuật, văn học hoặc một công trình kỹ thuật. Nó có thể mang nghĩa là 'tác phẩm', 'công trình', hoặc 'sản phẩm'. Cần phân biệt với 'arbejde', có nghĩa là 'công việc' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værk
Det er et smukt værk.
(Đó là một tác phẩm đẹp.)
Xác định số ít værket
Værket er udstillet på museet.
(Tác phẩm được trưng bày tại bảo tàng.)
Nguyên thể số nhiều værker
Han har skabt mange værker.
(Anh ấy đã tạo ra nhiều tác phẩm.)
Xác định số nhiều værkerne
Værkerne blev solgt på auktion.
(Những tác phẩm đã được bán đấu giá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg læste et vigtigt værk af Karen Blixen."

    "Tôi đã đọc một tác phẩm quan trọng của Karen Blixen."

  • "Det er et imponerende værk, du har skabt."

    "Đó là một tác phẩm ấn tượng mà bạn đã tạo ra."

  • "Hun udstillede et nyt værk på galleriet."

    "Cô ấy đã trưng bày một tác phẩm mới tại phòng trưng bày."