(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanære
C2
substantiv C2 Đời sống hàng ngày/Xã hội

vanære

vænˈeːɐ̯ə
sự ô nhục
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanære"

Định nghĩa (Dansk)

Tab af ære eller respekt som følge af en skammelig handling.

Ý nghĩa của "vanære" trong tiếng Việt

Sự mất danh dự hoặc sự tôn trọng do một hành động ô nhục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanære"

  • "Hans handlinger bragte vanære over hele familien."

    "Hành động của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho cả gia đình."

  • "Korruptionen i virksomheden førte til vanære og tab af tillid."

    "Sự tham nhũng trong công ty dẫn đến sự ô nhục và mất lòng tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanære"

Đồng nghĩa

skam (sự xấu hổ) æretab (sự mất danh dự)

Trái nghĩa

Cách dùng "vanære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanære" đúng ngữ cảnh

Từ 'vanære' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự ô nhục hoặc sự mất mặt nghiêm trọng do một hành động sai trái. Nó mạnh hơn so với các từ như 'skam' (xấu hổ) hoặc 'forlegenhed' (bối rối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanære"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vanære
Han blev beskyldt for vanære.
(Anh ta bị buộc tội vì sự ô nhục.)
Xác định số ít vanæren
Vanæren plettet hans ry.
(Sự ô nhục đã làm hoen ố danh tiếng của anh ta.)
Nguyên thể số nhiều vanærer
Der var mange vanærer i hans fortid.
(Có nhiều sự ô nhục trong quá khứ của anh ta.)
Xác định số nhiều vanærerne
Vanærerne blev endelig glemt.
(Những sự ô nhục cuối cùng đã bị lãng quên.)