(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ære
B1
substantiv B1 Giáo dục, Xã hội

ære

/ˈɛːɐ/
danh dự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ære"

Định nghĩa (Dansk)

Høj agtelse og respekt; moralsk integritet og værdighed.

Ý nghĩa của "ære" trong tiếng Việt

Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ære"

  • "Han forsvarede sin ære med næb og kløer."

    "Anh ấy bảo vệ danh dự của mình bằng mọi giá."

  • "Det er en ære at blive inviteret."

    "Thật là một vinh dự khi được mời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ære"

Đồng nghĩa

hæder (vinh dự, sự tôn vinh) respekt (sự tôn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ære" đúng ngữ cảnh

Từ "ære" trong tiếng Đan Mạch có thể được hiểu là danh dự, lòng tự trọng, hoặc sự tôn trọng. Nó bao gồm cả ý nghĩa về phẩm giá cá nhân và sự công nhận từ người khác. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ære"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ære
Han mistede sin ære.
(Anh ấy đã mất danh dự.)
Xác định số ít æren
Æren for sejren tilfaldt holdet.
(Vinh dự cho chiến thắng thuộc về đội.)
Nguyên thể số nhiều ærer
De modtog mange ærer for deres arbejde.
(Họ đã nhận được nhiều vinh dự cho công việc của mình.)
Xác định số nhiều ærerne
Ærerne blev uddelt ved ceremonien.
(Những vinh dự đã được trao tại buổi lễ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Kongens æres betydning er enorm i Danmark."

    "Ý nghĩa về danh dự của nhà vua là vô cùng to lớn ở Đan Mạch."

  • "En soldats æres pligt er at forsvare sit land."

    "Nghĩa vụ danh dự của một người lính là bảo vệ đất nước mình."

  • "Den unge politikers æres tab var et stort slag for partiet."

    "Sự mất mát danh dự của chính trị gia trẻ tuổi là một đòn lớn đối với đảng."