ære
Định nghĩa & Giải nghĩa "ære"
Định nghĩa (Dansk)
Høj agtelse og respekt; moralsk integritet og værdighed.
Ý nghĩa của "ære" trong tiếng Việt
Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ære"
-
"Han forsvarede sin ære med næb og kløer."
"Anh ấy bảo vệ danh dự của mình bằng mọi giá."
-
"Det er en ære at blive inviteret."
"Thật là một vinh dự khi được mời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ære"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ære" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ære" đúng ngữ cảnh
Từ "ære" trong tiếng Đan Mạch có thể được hiểu là danh dự, lòng tự trọng, hoặc sự tôn trọng. Nó bao gồm cả ý nghĩa về phẩm giá cá nhân và sự công nhận từ người khác. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ære"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ære |
Han mistede sin ære.
(Anh ấy đã mất danh dự.) |
| Xác định số ít | æren |
Æren for sejren tilfaldt holdet.
(Vinh dự cho chiến thắng thuộc về đội.) |
| Nguyên thể số nhiều | ærer |
De modtog mange ærer for deres arbejde.
(Họ đã nhận được nhiều vinh dự cho công việc của mình.) |
| Xác định số nhiều | ærerne |
Ærerne blev uddelt ved ceremonien.
(Những vinh dự đã được trao tại buổi lễ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kongens æres betydning er enorm i Danmark."
"Ý nghĩa về danh dự của nhà vua là vô cùng to lớn ở Đan Mạch."
- "En soldats æres pligt er at forsvare sit land."
"Nghĩa vụ danh dự của một người lính là bảo vệ đất nước mình."
- "Den unge politikers æres tab var et stort slag for partiet."
"Sự mất mát danh dự của chính trị gia trẻ tuổi là một đòn lớn đối với đảng."