(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vandindhold
B1
substantiv B1 Khoa học vật liệu, Nông nghiệp, Hóa học

vandindhold

ˈvændˌinˌhoːˀld
hàm lượng nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vandindhold"

Định nghĩa (Dansk)

Mængden af vand, der findes i et materiale, udtrykt som en procentdel.

Ý nghĩa của "vandindhold" trong tiếng Việt

Hàm lượng nước có trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vandindhold"

  • "Vandindholdet i jorden påvirker planternes vækst."

    "Hàm lượng nước trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

  • "Vi målte vandindholdet i prøven for at sikre kvaliteten."

    "Chúng tôi đo hàm lượng nước trong mẫu để đảm bảo chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vandindhold"

Đồng nghĩa

fugtindhold (hàm lượng ẩm)

Cách dùng "vandindhold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vandindhold" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và công nghiệp thực phẩm. Lưu ý sự khác biệt với từ 'fugtighed' (độ ẩm), thường dùng để chỉ lượng hơi nước trong không khí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vandindhold"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vandindhold
Jordens vandindhold er afgørende for planternes vækst.
(Hàm lượng nước trong đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.)
Xác định số ít vandindholdet
Vi målte vandindholdet i jorden.
(Chúng tôi đã đo hàm lượng nước trong đất.)
Nguyên thể số nhiều vandindhold
Der findes forskellige vandindhold i frugterne.
(Có nhiều hàm lượng nước khác nhau trong các loại trái cây.)
Xác định số nhiều vandindholdene
Vandindholdene i de forskellige prøver blev analyseret.
(Hàm lượng nước trong các mẫu khác nhau đã được phân tích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vi analyserede vandindholdet i jorden for at bestemme, hvilke afgrøder der ville trives bedst."

    "Chúng tôi đã phân tích hàm lượng nước trong đất để xác định loại cây trồng nào sẽ phát triển tốt nhất."

  • "Laboratoriet målte vandindholdet i prøverne meget præcist."

    "Phòng thí nghiệm đã đo hàm lượng nước trong các mẫu rất chính xác."

  • "Det høje vandindhold i frugten gør den mere sårbar over for skimmelsvamp."

    "Hàm lượng nước cao trong trái cây làm cho nó dễ bị nấm mốc hơn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Æblets vandindholds betydning for saftproduktionen er enorm."

    "Tầm quan trọng của hàm lượng nước trong quả táo đối với việc sản xuất nước ép là vô cùng lớn."

  • "Vi analyserede jordens vandindholds indflydelse på planternes vækst."

    "Chúng tôi đã phân tích ảnh hưởng của hàm lượng nước trong đất đối với sự phát triển của cây trồng."

  • "Kontrollen af brødets vandindholds stabilitet er essentiel for kvaliteten."

    "Việc kiểm soát sự ổn định của hàm lượng nước trong bánh mì là điều cần thiết cho chất lượng."