(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vandret
B1
adjektiv B1 Hình học, Vật lý

vandret

ˈvɑnˌʁet
độ nằm ngang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vandret"

Định nghĩa (Dansk)

I en retning parallel med horisonten; ikke lodret.

Ý nghĩa của "vandret" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nằm ngang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vandret"

  • "Linjen er vandret."

    "Đường thẳng nằm ngang."

  • "Han lå vandret på sengen."

    "Anh ấy nằm ngang trên giường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vandret"

Đồng nghĩa

horisontal (nằm ngang, thuộc về phương ngang)

Trái nghĩa

Cách dùng "vandret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vandret" đúng ngữ cảnh

Từ 'vandret' thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng song song với mặt đất hoặc đường chân trời. Cần phân biệt với 'lodret' (thẳng đứng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vandret"