lodret
Định nghĩa & Giải nghĩa "lodret"
Định nghĩa (Dansk)
I en retning der er parallel med en lodlinje; vinkelret på en vandret linje.
Ý nghĩa của "lodret" trong tiếng Việt
Liên quan đến thông tin về ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lodret"
-
"Tegn en lodret streg."
"Vẽ một đường thẳng đứng."
-
"Billedet hænger lodret på væggen."
"Bức tranh treo thẳng đứng trên tường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lodret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lodret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lodret" đúng ngữ cảnh
Từ 'lodret' thường được dùng để chỉ hướng thẳng đứng, ngược lại với 'vandret' (nằm ngang). Lưu ý cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn với các từ chỉ phương hướng khác.