(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lodret
B1
adjektiv B1 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

lodret

/ˈloðʁɛt/
dọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lodret"

Định nghĩa (Dansk)

I en retning der er parallel med en lodlinje; vinkelret på en vandret linje.

Ý nghĩa của "lodret" trong tiếng Việt

Liên quan đến thông tin về ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lodret"

  • "Tegn en lodret streg."

    "Vẽ một đường thẳng đứng."

  • "Billedet hænger lodret på væggen."

    "Bức tranh treo thẳng đứng trên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lodret"

Đồng nghĩa

vertikal (thẳng đứng)

Trái nghĩa

Cách dùng "lodret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lodret" đúng ngữ cảnh

Từ 'lodret' thường được dùng để chỉ hướng thẳng đứng, ngược lại với 'vandret' (nằm ngang). Lưu ý cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn với các từ chỉ phương hướng khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lodret"