parallel
Định nghĩa & Giải nghĩa "parallel"
Định nghĩa (Dansk)
som forløber i samme retning og med samme afstand overalt
Ý nghĩa của "parallel" trong tiếng Việt
Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parallel"
-
"De to linjer er parallelle."
"Hai đường thẳng này song song."
-
"Parallelle veje kan føre til den samme destination."
"Những con đường song song có thể dẫn đến cùng một đích đến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parallel"
Trái nghĩa
Cách dùng "parallel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "parallel" đúng ngữ cảnh
Từ 'parallel' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương tự nhau, chỉ các đường thẳng hoặc mặt phẳng song song. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.