(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parallel
B1
adjektiv B1 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

parallel

/pɑʁaˈlɛl/
song song
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parallel"

Định nghĩa (Dansk)

som forløber i samme retning og med samme afstand overalt

Ý nghĩa của "parallel" trong tiếng Việt

Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parallel"

  • "De to linjer er parallelle."

    "Hai đường thẳng này song song."

  • "Parallelle veje kan føre til den samme destination."

    "Những con đường song song có thể dẫn đến cùng một đích đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parallel"

Trái nghĩa

krydsende (cắt nhau)

Cách dùng "parallel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "parallel" đúng ngữ cảnh

Từ 'parallel' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương tự nhau, chỉ các đường thẳng hoặc mặt phẳng song song. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "parallel"