(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vandvej
B1
substantiv B1 Địa lý, Vận tải

vandvej

/ˈvɑnˌve̝jˀ/
tuyến đường thủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vandvej"

Định nghĩa (Dansk)

En flod, kanal eller anden rute, der bruges til transport ad vand.

Ý nghĩa của "vandvej" trong tiếng Việt

Một con sông, kênh đào hoặc tuyến đường khác để di chuyển bằng đường thủy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vandvej"

  • "Panamakanalen er en vigtig vandvej for international handel."

    "Kênh đào Panama là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại quốc tế."

  • "Mange byer er vokset op langs vigtige vandveje."

    "Nhiều thành phố đã phát triển dọc theo các tuyến đường thủy quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vandvej"

Đồng nghĩa

sejlrende (luồng tàu thuyền)

Cách dùng "vandvej" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vandvej" đúng ngữ cảnh

“Vandvej” bruges ofte om større floder eller kanaler, der er vigtige for transport. Husk at “vand” betyder “nước” og “vej” betyder “đường”.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vandvej"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vandvej
Den nye vandvej vil forkorte rejsetiden betydeligt.
(Tuyến đường thủy mới sẽ rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển.)
Xác định số ít vandvejen
Vandvejen er nu åben for trafik.
(Tuyến đường thủy hiện đã mở cửa cho giao thông.)
Nguyên thể số nhiều vandveje
Der er mange vandveje i Danmark.
(Có rất nhiều tuyến đường thủy ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều vandvejene
Vandvejene bruges til transport af varer.
(Các tuyến đường thủy được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi byggede en vandvej for at transportere varerne hurtigere."

    "Chúng tôi đã xây dựng một tuyến đường thủy để vận chuyển hàng hóa nhanh hơn."

  • "Der er en smuk vandvej i den gamle by."

    "Có một tuyến đường thủy tuyệt đẹp trong thành phố cổ."

  • "Jeg så en vandvej på mit besøg i Holland."

    "Tôi đã thấy một tuyến đường thủy trong chuyến thăm Hà Lan của mình."