kanal
Định nghĩa & Giải nghĩa "kanal"
Định nghĩa (Dansk)
En kunstig vandvej, der er gravet for at forbinde to vandmasser eller for at lede vand til kunstvanding eller afvanding.
Ý nghĩa của "kanal" trong tiếng Việt
Một đường thủy nhân tạo được xây dựng để cho phép tàu thuyền đi lại trong nội địa hoặc để dẫn nước tưới tiêu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kanal"
-
"Panamakanalen forbinder Atlanterhavet og Stillehavet."
"Kênh đào Panama nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương."
-
"Mange kanaler i Holland bruges til transport."
"Nhiều kênh đào ở Hà Lan được sử dụng để vận chuyển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kanal"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "kanal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kanal" đúng ngữ cảnh
Từ 'kanal' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'kênh đào' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một đường thủy nhân tạo. Cần phân biệt với 'stræde' (eo biển) là một eo biển tự nhiên.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kanal"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kanal |
Der er en kanal i byen.
(Có một con kênh trong thành phố.) |
| Xác định số ít | kanalen |
Kanalen er meget smal her.
(Con kênh ở đây rất hẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | kanaler |
Byen har mange kanaler.
(Thành phố có nhiều kênh.) |
| Xác định số nhiều | kanalerne |
Kanalerne i Venedig er berømte.
(Các kênh ở Venice rất nổi tiếng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En lang kanal løber gennem byen."
"Một con kênh dài chảy qua thành phố."
- "Kanalen er fyldt med vand."
"Con kênh đó đầy nước."
- "Vi sejlede ned ad kanalen i en lille båd."
"Chúng tôi chèo thuyền dọc theo con kênh trên một chiếc thuyền nhỏ."
- "De smukke kanaler i Amsterdam tiltrækker mange turister."
"Những con kênh xinh đẹp ở Amsterdam thu hút rất nhiều khách du lịch."
- "Byen har mange kanaler, der bruges til transport af varer."
"Thành phố có nhiều kênh rạch được sử dụng để vận chuyển hàng hóa."
- "Vi sejlede på kanalerne og nød den rolige atmosfære."
"Chúng tôi đã chèo thuyền trên các kênh và tận hưởng bầu không khí yên bình."