(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varmblodet
B1
adjektiv B1 Sinh học, Động vật học

varmblodet

/ˈvɑːmˌblɔðˀ/
hằng nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varmblodet"

Định nghĩa (Dansk)

Om dyr der har en konstant kropstemperatur, uafhængig af omgivelsernes temperatur.

Ý nghĩa của "varmblodet" trong tiếng Việt

Có thân nhiệt tương đối ổn định, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật hằng nhiệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varmblodet"

  • "Pattedyr og fugle er varmblodede dyr."

    "Động vật có vú và chim là động vật hằng nhiệt."

  • "Varmblodede dyr bruger energi på at opretholde en konstant kropstemperatur."

    "Động vật hằng nhiệt sử dụng năng lượng để duy trì thân nhiệt ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varmblodet"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "varmblodet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varmblodet" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'varmblodet' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'hằng nhiệt' trong tiếng Việt, chỉ các loài động vật có khả năng duy trì thân nhiệt ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varmblodet"