(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konstant
B1
adverbium B1 General

konstant

[kɔnˈstɑnt]
liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konstant"

Định nghĩa (Dansk)

Vedvarende og uophørligt; uden ophør eller afbrydelse.

Ý nghĩa của "konstant" trong tiếng Việt

Một cách liên tục, lặp đi lặp lại; với sự lặp lại hoặc trình tự tiếp diễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konstant"

  • "Han arbejder konstant på at forbedre sine færdigheder."

    "Anh ấy liên tục làm việc để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "Temperaturen i drivhuset er konstant."

    "Nhiệt độ trong nhà kính là liên tục/ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konstant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "konstant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konstant" đúng ngữ cảnh

Từ 'konstant' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'liên tục' nhưng thường mang ý nghĩa ổn định, không thay đổi. Khác với các từ chỉ sự lặp lại đơn thuần, 'konstant' nhấn mạnh tính chất liên tục và ổn định của hành động hoặc trạng thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konstant"