(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vegetation
B1
substantiv B1 Sinh học, Môi trường

vegetation

/veɡeˈtaɕoːn/
thảm thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vegetation"

Định nghĩa (Dansk)

Plantevækst, især i et bestemt område eller miljø.

Ý nghĩa của "vegetation" trong tiếng Việt

Thực vật nói chung, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vegetation"

  • "Ørkenen har sparsom vegetation."

    "Sa mạc có thảm thực vật thưa thớt."

  • "Den frodige vegetation dækker bjergsiderne."

    "Thảm thực vật tươi tốt bao phủ các sườn núi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vegetation"

Đồng nghĩa

planteliv (đời sống thực vật)

Cách dùng "vegetation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vegetation" đúng ngữ cảnh

Từ 'vegetation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thảm thực vật' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ chung các loại cây cối ở một khu vực cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vegetation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vegetation
Vegetationen i parken er frodig.
(Thảm thực vật trong công viên rất tươi tốt.)
Xác định số ít vegetationen
Vegetationen langs floden er truet af forurening.
(Thảm thực vật dọc sông bị đe dọa bởi ô nhiễm.)
Nguyên thể số nhiều vegetationer
Forskellige vegetationer trives i forskellige klimaer.
(Các thảm thực vật khác nhau phát triển mạnh ở các vùng khí hậu khác nhau.)
Xác định số nhiều vegetationerne
Vegetationerne i området er blevet undersøgt grundigt.
(Các thảm thực vật trong khu vực đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vegetationen i parken er frodig og varieret."

    "Thảm thực vật trong công viên tươi tốt và đa dạng."

  • "Forskere studerer vegetationen langs kysten for at forstå klimaforandringernes indvirkning."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thảm thực vật dọc theo bờ biển để hiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Efter branden var vegetationen ødelagt, men den begynder langsomt at komme sig."

    "Sau vụ hỏa hoạn, thảm thực vật đã bị phá hủy, nhưng nó đang bắt đầu phục hồi chậm."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "I haven er der en frodig vegetation."

    "Trong vườn có một thảm thực vật tươi tốt."

  • "Denne ø har en unik vegetation, som tiltrækker mange turister."

    "Hòn đảo này có một thảm thực vật độc đáo, thu hút nhiều khách du lịch."

  • "Vi observerede en tæt vegetation langs floden."

    "Chúng tôi quan sát thấy một thảm thực vật dày đặc dọc theo bờ sông."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den frodige vegetation dækker hele øen."

    "Thảm thực vật tươi tốt bao phủ toàn bộ hòn đảo."

  • "Et studie af vegetationen i området viser stor diversitet."

    "Một nghiên cứu về thảm thực vật trong khu vực cho thấy sự đa dạng lớn."

  • "Klimaforandringerne truer vegetationen mange steder i verden."

    "Biến đổi khí hậu đe dọa thảm thực vật ở nhiều nơi trên thế giới."