(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa verificeret
B2
adjektiv B2 Thông tin, Báo chí, Nghiên cứu

verificeret

/veˈʁifikaˌʁeˀt/
báo cáo đã được kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verificeret"

Định nghĩa (Dansk)

Bekræftet som sand eller korrekt.

Ý nghĩa của "verificeret" trong tiếng Việt

Đã được xác minh hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "verificeret"

  • "Rapporten er blevet verificeret af en uafhængig revisor."

    "Báo cáo đã được kiểm chứng bởi một kiểm toán viên độc lập."

  • "Informationen er verificeret af flere kilder."

    "Thông tin đã được kiểm chứng bởi nhiều nguồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificeret"

Đồng nghĩa

bekræftet (đã xác nhận) valideret (đã được xác thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "verificeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "verificeret" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như báo cáo tài chính hoặc thông tin được xác nhận bởi một nguồn đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'bekræftet' (đã xác nhận) vì 'verificeret' mang ý nghĩa đã được kiểm chứng kỹ lưỡng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "verificeret"