verificeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "verificeret"
Định nghĩa (Dansk)
Bekræftet som sand eller korrekt.
Ý nghĩa của "verificeret" trong tiếng Việt
Đã được xác minh hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "verificeret"
-
"Rapporten er blevet verificeret af en uafhængig revisor."
"Báo cáo đã được kiểm chứng bởi một kiểm toán viên độc lập."
-
"Informationen er verificeret af flere kilder."
"Thông tin đã được kiểm chứng bởi nhiều nguồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verificeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "verificeret" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như báo cáo tài chính hoặc thông tin được xác nhận bởi một nguồn đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'bekræftet' (đã xác nhận) vì 'verificeret' mang ý nghĩa đã được kiểm chứng kỹ lưỡng.