veteran
Định nghĩa & Giải nghĩa "veteran"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der har været i militæret, især under en krig.
Ý nghĩa của "veteran" trong tiếng Việt
Những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang, đặc biệt là trong chiến tranh; Cựu chiến binh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "veteran"
-
"Han er en veteran fra Irakkrigen."
"Anh ấy là một cựu chiến binh từ Chiến tranh Iraq."
-
"Mange veteraner har svært ved at tilpasse sig livet efter krigen."
"Nhiều cựu chiến binh gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống sau chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veteran"
Đồng nghĩa
Cách dùng "veteran" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "veteran" đúng ngữ cảnh
Từ 'veteran' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cựu chiến binh' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những người đã từng tham gia quân đội, đặc biệt là trong các cuộc chiến. Cần phân biệt với các từ chỉ người lính nói chung (soldat).
Bảng chia từ (Bøjning) của "veteran"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | veteran |
Min far er en veteran fra krigen.
(Cha tôi là một cựu chiến binh từ cuộc chiến.) |
| Xác định số ít | veteranen |
Veteranen fortalte sin historie.
(Người cựu chiến binh đã kể câu chuyện của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | veteraner |
Der var mange veteraner til stede ved ceremonien.
(Có rất nhiều cựu chiến binh tham dự buổi lễ.) |
| Xác định số nhiều | veteranerne |
Veteranerne blev hyldet for deres tjeneste.
(Các cựu chiến binh đã được vinh danh vì sự phục vụ của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Veteranhjemmet tilbyder støtte til tidligere soldater."
"Trung tâm hỗ trợ cựu chiến binh cung cấp hỗ trợ cho những người lính đã xuất ngũ."
- "Veteranbiludstillingen tiltrak mange interesserede tilskuere."
"Triển lãm xe ô tô cổ điển thu hút nhiều khán giả quan tâm."
- "Hun arbejder som veteranplejer og hjælper krigsveteraner med deres daglige behov."
"Cô ấy làm việc như một người chăm sóc cựu chiến binh và giúp đỡ các cựu chiến binh chiến tranh với những nhu cầu hàng ngày của họ."