krig
Định nghĩa & Giải nghĩa "krig"
Định nghĩa (Dansk)
Væbnet konflikt mellem stater, nationer eller grupper.
Ý nghĩa của "krig" trong tiếng Việt
Hành động tham gia hoặc các hoạt động liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krig"
-
"Krigen brød ud pludseligt."
"Chiến tranh nổ ra một cách đột ngột."
-
"Mange mennesker lider under krigens følger."
"Nhiều người phải chịu đựng hậu quả của chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "krig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krig" đúng ngữ cảnh
Từ "krig" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "chiến tranh" trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt trong phát âm và cấu trúc câu khi sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "krig"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | krig |
Krig er forfærdeligt.
(Chiến tranh thật khủng khiếp.) |
| Xác định số ít | krigen |
Krigen sluttede i 1945.
(Cuộc chiến kết thúc vào năm 1945.) |
| Nguyên thể số nhiều | krige |
Der har været mange krige i Europa.
(Đã có rất nhiều cuộc chiến tranh ở châu Âu.) |
| Xác định số nhiều | krigene |
Krigene har kostet mange menneskeliv.
(Các cuộc chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Krigen startede pludselig."
"Cuộc chiến bắt đầu một cách đột ngột."
- "Vi håber, at krigen snart vil slutte."
"Chúng tôi hy vọng rằng cuộc chiến sẽ sớm kết thúc."
- "Følgerne af krigen er katastrofale."
"Hậu quả của cuộc chiến là thảm khốc."
- "Anden Verdenskrig var en global krig, der varede fra 1939 til 1945."
"Thế chiến thứ hai là một cuộc chiến tranh toàn cầu kéo dài từ năm 1939 đến năm 1945."
- "Regeringen øgede krigsberedskabet efter truslerne fra nabolandet."
"Chính phủ đã tăng cường tình trạng sẵn sàng chiến tranh sau những lời đe dọa từ nước láng giềng."
- "Krigsministeren annoncerede nye tiltag for at styrke forsvaret."
"Bộ trưởng Bộ Chiến tranh đã công bố các biện pháp mới để tăng cường quốc phòng."
- "Krigen startede uventet."
"Chiến tranh bắt đầu một cách bất ngờ."
- "En krig er aldrig en god løsning."
"Một cuộc chiến tranh không bao giờ là một giải pháp tốt."
- "Denne krig har kostet mange menneskeliv."
"Cuộc chiến tranh này đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người."
- "Krigens ofre huskes hvert år den 4. maj."
"Các nạn nhân của chiến tranh được tưởng nhớ mỗi năm vào ngày 4 tháng 5."
- "Krigens konsekvenser kan være langvarige og ødelæggende."
"Hậu quả của chiến tranh có thể kéo dài và tàn khốc."
- "Verdens krigseskalering bekymrer mange politikere."
"Sự leo thang chiến tranh trên thế giới khiến nhiều chính trị gia lo ngại."