videnskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "videnskab"
Định nghĩa (Dansk)
Systematisk og metodisk undersøgelse af naturen og verden omkring os.
Ý nghĩa của "videnskab" trong tiếng Việt
Hoạt động trí tuệ và thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "videnskab"
-
"Videnskaben har gjort store fremskridt inden for medicin."
"Khoa học đã có những tiến bộ lớn trong lĩnh vực y học."
-
"Hun studerer videnskab på universitetet."
"Cô ấy học khoa học ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "videnskab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "videnskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "videnskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'videnskab' tương đương với 'khoa học' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả khoa học tự nhiên (naturvidenskab) và khoa học xã hội (samfundsvidenskab). Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "videnskab"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | videnskab |
Videnskab er vigtig for samfundets udvikling.
(Khoa học rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.) |
| Xác định số ít | videnskaben |
Videnskaben har gjort store fremskridt i det 20. århundrede.
(Khoa học đã đạt được những tiến bộ lớn trong thế kỷ 20.) |
| Nguyên thể số nhiều | videnskaber |
Nogle universiteter tilbyder studier i flere forskellige videnskaber.
(Một số trường đại học cung cấp các nghiên cứu về nhiều ngành khoa học khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | videnskaberne |
Videnskaberne spiller en afgørende rolle i at løse globale udfordringer.
(Các ngành khoa học đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu.) |