(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forskning
B1
substantiv B1 Học thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

forskning

[ˈfɔʁskne̝ŋ]
nghiên cứu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forskning"

Định nghĩa (Dansk)

Systematisk undersøgelse af et emne eller problem for at opdage nye fakta, løse problemer eller udvikle nye teorier.

Ý nghĩa của "forskning" trong tiếng Việt

Công việc nghiên cứu, sự điều tra có hệ thống để thiết lập các sự kiện hoặc thu thập thông tin về một chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskning"

  • "Universitetet er kendt for sin banebrydende forskning inden for medicin."

    "Trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực y học."

  • "Regeringen investerer mange penge i forskning og udvikling."

    "Chính phủ đầu tư rất nhiều tiền vào nghiên cứu và phát triển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forskning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forskning" đúng ngữ cảnh

Từ 'forskning' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nghiên cứu khoa học, học thuật. Cần phân biệt với 'studie' (việc học, sự học tập) hoặc 'undersøgelse' (cuộc điều tra, sự xem xét).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forskning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forskning
Forskning er vigtig for samfundets udvikling.
(Nghiên cứu rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.)
Xác định số ít forskningen
Forskningen har vist lovende resultater.
(Nghiên cứu đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.)
Nguyên thể số nhiều forskninger
Universitetet støtter mange forskellige forskninger.
(Trường đại học hỗ trợ nhiều nghiên cứu khác nhau.)
Xác định số nhiều forskningerne
Forskningerne har bidraget til ny viden.
(Các nghiên cứu đã đóng góp vào kiến thức mới.)