forskning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forskning"
Định nghĩa (Dansk)
Systematisk undersøgelse af et emne eller problem for at opdage nye fakta, løse problemer eller udvikle nye teorier.
Ý nghĩa của "forskning" trong tiếng Việt
Công việc nghiên cứu, sự điều tra có hệ thống để thiết lập các sự kiện hoặc thu thập thông tin về một chủ đề.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskning"
-
"Universitetet er kendt for sin banebrydende forskning inden for medicin."
"Trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực y học."
-
"Regeringen investerer mange penge i forskning og udvikling."
"Chính phủ đầu tư rất nhiều tiền vào nghiên cứu và phát triển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forskning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forskning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forskning' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nghiên cứu khoa học, học thuật. Cần phân biệt với 'studie' (việc học, sự học tập) hoặc 'undersøgelse' (cuộc điều tra, sự xem xét).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forskning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forskning |
Forskning er vigtig for samfundets udvikling.
(Nghiên cứu rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.) |
| Xác định số ít | forskningen |
Forskningen har vist lovende resultater.
(Nghiên cứu đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.) |
| Nguyên thể số nhiều | forskninger |
Universitetet støtter mange forskellige forskninger.
(Trường đại học hỗ trợ nhiều nghiên cứu khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | forskningerne |
Forskningerne har bidraget til ny viden.
(Các nghiên cứu đã đóng góp vào kiến thức mới.) |