(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vikle
B1
substantiv B1 Nuôi dạy con cái

vikle

ˈvɪɡlə
địu vải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vikle"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke stof, der bruges til at bære en baby tæt på kroppen.

Ý nghĩa của "vikle" trong tiếng Việt

Một mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vikle"

  • "Hun bar sin baby i en vikle."

    "Cô ấy địu con trong một chiếc địu vải."

  • "Moren bandt viklen om sig og puttede babyen ind."

    "Người mẹ quấn địu quanh người và đặt em bé vào trong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vikle"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vikle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vikle" đúng ngữ cảnh

Từ 'vikle' thường được dùng để chỉ loại địu mềm, ôm sát người. Nên phân biệt với các loại địu có khung hoặc cấu trúc cứng cáp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vikle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vikle
Jeg har brug for en vikle til mit hår.
(Tôi cần một cái kẹp tóc cho mái tóc của mình.)
Xác định số ít viklen
Viklen er faldet ud.
(Cái kẹp tóc đã bị rơi ra.)
Nguyên thể số nhiều vikler
Hun har mange vikler i sin samling.
(Cô ấy có nhiều kẹp tóc trong bộ sưu tập của mình.)
Xác định số nhiều viklerne
Viklerne ligger på bordet.
(Những cái kẹp tóc đang nằm trên bàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun købte en ny vikle til sin baby."

    "Cô ấy đã mua một chiếc khăn quấn mới cho em bé của mình."

  • "Jeg så en mor med en vikle i parken."

    "Tôi thấy một người mẹ với một chiếc khăn quấn em bé trong công viên."

  • "Det er vigtigt at vælge en vikle af god kvalitet."

    "Điều quan trọng là chọn một chiếc khăn quấn chất lượng tốt."