vikle
Định nghĩa & Giải nghĩa "vikle"
Định nghĩa (Dansk)
Et stykke stof, der bruges til at bære en baby tæt på kroppen.
Ý nghĩa của "vikle" trong tiếng Việt
Một mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vikle"
-
"Hun bar sin baby i en vikle."
"Cô ấy địu con trong một chiếc địu vải."
-
"Moren bandt viklen om sig og puttede babyen ind."
"Người mẹ quấn địu quanh người và đặt em bé vào trong."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vikle"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vikle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vikle" đúng ngữ cảnh
Từ 'vikle' thường được dùng để chỉ loại địu mềm, ôm sát người. Nên phân biệt với các loại địu có khung hoặc cấu trúc cứng cáp hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vikle"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vikle |
Jeg har brug for en vikle til mit hår.
(Tôi cần một cái kẹp tóc cho mái tóc của mình.) |
| Xác định số ít | viklen |
Viklen er faldet ud.
(Cái kẹp tóc đã bị rơi ra.) |
| Nguyên thể số nhiều | vikler |
Hun har mange vikler i sin samling.
(Cô ấy có nhiều kẹp tóc trong bộ sưu tập của mình.) |
| Xác định số nhiều | viklerne |
Viklerne ligger på bordet.
(Những cái kẹp tóc đang nằm trên bàn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun købte en ny vikle til sin baby."
"Cô ấy đã mua một chiếc khăn quấn mới cho em bé của mình."
- "Jeg så en mor med en vikle i parken."
"Tôi thấy một người mẹ với một chiếc khăn quấn em bé trong công viên."
- "Det er vigtigt at vælge en vikle af god kvalitet."
"Điều quan trọng là chọn một chiếc khăn quấn chất lượng tốt."