vogter
Định nghĩa & Giải nghĩa "vogter"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der passer på eller beskytter noget eller nogen.
Ý nghĩa của "vogter" trong tiếng Việt
Một người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vogter"
-
"Han er vogter af museets kunstsamling."
"Anh ấy là người trông coi bộ sưu tập nghệ thuật của bảo tàng."
-
"Hunden er en trofast vogter af huset."
"Con chó là một người bảo vệ trung thành của ngôi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vogter"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vogter" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vogter" đúng ngữ cảnh
Ordet 'vogter' bruges ofte i forbindelse med dyr (f.eks. en fårehyrde) eller steder (f.eks. en museumsvagt). Det kan også bruges mere abstrakt om en person, der værner om noget, f.eks. 'vogter af traditionen'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vogter"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vogter |
En vogter passer på huset.
(Một người bảo vệ trông coi ngôi nhà.) |
| Xác định số ít | vogteren |
Vogteren var meget opmærksom.
(Người bảo vệ đã rất cảnh giác.) |
| Nguyên thể số nhiều | vogtere |
Der var flere vogtere på stedet.
(Có một vài người bảo vệ ở địa điểm đó.) |
| Xác định số nhiều | vogterne |
Vogterne kendte alle reglerne.
(Những người bảo vệ biết tất cả các quy tắc.) |