(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vogter
B1
substantiv B1 Tổng quát

vogter

ˈvɔɡtər
người giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vogter"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der passer på eller beskytter noget eller nogen.

Ý nghĩa của "vogter" trong tiếng Việt

Một người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vogter"

  • "Han er vogter af museets kunstsamling."

    "Anh ấy là người trông coi bộ sưu tập nghệ thuật của bảo tàng."

  • "Hunden er en trofast vogter af huset."

    "Con chó là một người bảo vệ trung thành của ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vogter"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vogter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vogter" đúng ngữ cảnh

Ordet 'vogter' bruges ofte i forbindelse med dyr (f.eks. en fårehyrde) eller steder (f.eks. en museumsvagt). Det kan også bruges mere abstrakt om en person, der værner om noget, f.eks. 'vogter af traditionen'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vogter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vogter
En vogter passer på huset.
(Một người bảo vệ trông coi ngôi nhà.)
Xác định số ít vogteren
Vogteren var meget opmærksom.
(Người bảo vệ đã rất cảnh giác.)
Nguyên thể số nhiều vogtere
Der var flere vogtere på stedet.
(Có một vài người bảo vệ ở địa điểm đó.)
Xác định số nhiều vogterne
Vogterne kendte alle reglerne.
(Những người bảo vệ biết tất cả các quy tắc.)