(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskytter
A2
verbum A2 Chung

beskytter

/beˈskyˀdər/
đang bảo vệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskytter"

Định nghĩa (Dansk)

At forsvare eller værge nogen eller noget mod fare, skade eller angreb.

Ý nghĩa của "beskytter" trong tiếng Việt

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị thương, hư hại hoặc mất mát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskytter"

  • "Soldaterne beskytter landet mod fjenden."

    "Những người lính đang bảo vệ đất nước khỏi kẻ thù."

  • "Jeg beskytter mine øjne mod solen med solbriller."

    "Tôi đang bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời bằng kính râm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskytter"

Đồng nghĩa

Cách dùng "beskytter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskytter" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskytter' thường được dùng để chỉ hành động bảo vệ đang diễn ra. Cần phân biệt với các từ khác như 'forsvare' (bảo vệ theo kiểu phòng thủ) hoặc 'værne om' (trân trọng và bảo vệ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskytter"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at beskytte
Det er vigtigt at beskytte miljøet.
(Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.)
Hiện tại beskytter
Soldaterne beskytter landet.
(Những người lính bảo vệ đất nước.)
Quá khứ beskyttede
Politiet beskyttede vidnet.
(Cảnh sát đã bảo vệ nhân chứng.)
Quá khứ phân từ beskyttet
Hun har følt sig beskyttet af sin familie.
(Cô ấy cảm thấy được gia đình bảo vệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en ven, som beskytter mig mod alt ondt."

    "Tôi có một người bạn, người mà bảo vệ tôi khỏi mọi điều xấu."

  • "Det er politiet, der beskytter borgerne i byen."

    "Đó là cảnh sát, những người bảo vệ người dân trong thành phố."

  • "Hun har en hund, som beskytter hendes hus om natten."

    "Cô ấy có một con chó, con mà bảo vệ ngôi nhà của cô ấy vào ban đêm."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Soldaten beskytter landet mod fjenden."

    "Người lính bảo vệ đất nước khỏi kẻ thù."

  • "Vaccinen beskytter børn mod alvorlige sygdomme."

    "Vắc-xin bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh nghiêm trọng."

  • "Politiet beskytter borgerne i byen."

    "Cảnh sát bảo vệ người dân trong thành phố."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Soldaten beskytter sit land mod fjenden."

    "Người lính bảo vệ đất nước của mình khỏi kẻ thù."

  • "Hver dag beskytter politiet borgerne i byen."

    "Mỗi ngày, cảnh sát bảo vệ người dân trong thành phố."

  • "I dag beskytter jeg min datter mod solen med solcreme."

    "Hôm nay, tôi bảo vệ con gái tôi khỏi ánh nắng mặt trời bằng kem chống nắng."