yderste
Định nghĩa & Giải nghĩa "yderste"
Định nghĩa (Dansk)
Længst væk fra midten eller det indre; fjerneste.
Ý nghĩa của "yderste" trong tiếng Việt
Xa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yderste"
-
"Han bor i den yderste del af byen."
"Anh ấy sống ở vùng ngoài cùng của thành phố."
-
"Det yderste lag af tøjet skal være vandtæt."
"Lớp ngoài cùng của quần áo phải không thấm nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yderste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yderste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "yderste" đúng ngữ cảnh
Từ 'yderste' thường dùng để chỉ vị trí xa nhất, tận cùng nhất về mặt không gian hoặc mức độ. Cần phân biệt với 'fjerneste' cũng có nghĩa là 'xa nhất' nhưng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'fjerneste konsekvenser' (hậu quả xa vời nhất).