(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yderste
B1
adjektiv B1 Tổng quát

yderste

ˈyːdərstə
ngoài cùng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yderste"

Định nghĩa (Dansk)

Længst væk fra midten eller det indre; fjerneste.

Ý nghĩa của "yderste" trong tiếng Việt

Xa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yderste"

  • "Han bor i den yderste del af byen."

    "Anh ấy sống ở vùng ngoài cùng của thành phố."

  • "Det yderste lag af tøjet skal være vandtæt."

    "Lớp ngoài cùng của quần áo phải không thấm nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yderste"

Đồng nghĩa

fjerneste (xa nhất) længst væk (xa nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "yderste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yderste" đúng ngữ cảnh

Từ 'yderste' thường dùng để chỉ vị trí xa nhất, tận cùng nhất về mặt không gian hoặc mức độ. Cần phân biệt với 'fjerneste' cũng có nghĩa là 'xa nhất' nhưng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'fjerneste konsekvenser' (hậu quả xa vời nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "yderste"