yndlings-
Định nghĩa & Giải nghĩa "yndlings-"
Định nghĩa (Dansk)
Betegner noget, der er mest foretrukket eller bedst lide.
Ý nghĩa của "yndlings-" trong tiếng Việt
Được xem là tốt nhất hoặc thích nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yndlings-"
-
"Min yndlingsbog er 'Harry Potter'."
"Cuốn sách yêu thích nhất của tôi là 'Harry Potter'."
-
"Hvilken film er din yndlingsfilm?"
"Bộ phim nào là bộ phim yêu thích nhất của bạn?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yndlings-"
Đồng nghĩa
Cách dùng "yndlings-" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "yndlings-" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng như một tiền tố để chỉ sự yêu thích nhất, ví dụ: yndlingsret (món ăn yêu thích nhất), yndlingsfarve (màu sắc yêu thích nhất). Cần phân biệt với 'bedst lide', vì 'yndlings-' mang sắc thái tình cảm, yêu thích hơn.