(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yndlings-
B1
adjektiv B1 General

yndlings-

/ˈøntlɪŋs-/
thích nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yndlings-"

Định nghĩa (Dansk)

Betegner noget, der er mest foretrukket eller bedst lide.

Ý nghĩa của "yndlings-" trong tiếng Việt

Được xem là tốt nhất hoặc thích nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yndlings-"

  • "Min yndlingsbog er 'Harry Potter'."

    "Cuốn sách yêu thích nhất của tôi là 'Harry Potter'."

  • "Hvilken film er din yndlingsfilm?"

    "Bộ phim nào là bộ phim yêu thích nhất của bạn?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yndlings-"

Đồng nghĩa

Cách dùng "yndlings-" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yndlings-" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng như một tiền tố để chỉ sự yêu thích nhất, ví dụ: yndlingsret (món ăn yêu thích nhất), yndlingsfarve (màu sắc yêu thích nhất). Cần phân biệt với 'bedst lide', vì 'yndlings-' mang sắc thái tình cảm, yêu thích hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "yndlings-"