(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foretrukken
B1
adjektiv B1 Chung (General)

foretrukken

/foːrˈtʁukən/
phương pháp được ưa chuộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foretrukken"

Định nghĩa (Dansk)

som man holder mest af; som man foretrækker

Ý nghĩa của "foretrukken" trong tiếng Việt

Được ưa chuộng, thích hơn những cái khác; được ưu tiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foretrukken"

  • "Den foretrukne metode til at løse problemet er denne."

    "Phương pháp được ưa chuộng để giải quyết vấn đề này là đây."

  • "Denne restaurant er vores foretrukne sted at spise."

    "Nhà hàng này là địa điểm ăn uống được chúng tôi ưa chuộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foretrukken"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "foretrukken" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foretrukken" đúng ngữ cảnh

Từ 'foretrukken' diễn tả sự ưa chuộng, thích hơn so với những lựa chọn khác. Thường dùng để chỉ phương pháp, sản phẩm, hoặc lựa chọn được ưu tiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foretrukken"