foretrukken
Định nghĩa & Giải nghĩa "foretrukken"
Định nghĩa (Dansk)
som man holder mest af; som man foretrækker
Ý nghĩa của "foretrukken" trong tiếng Việt
Được ưa chuộng, thích hơn những cái khác; được ưu tiên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foretrukken"
-
"Den foretrukne metode til at løse problemet er denne."
"Phương pháp được ưa chuộng để giải quyết vấn đề này là đây."
-
"Denne restaurant er vores foretrukne sted at spise."
"Nhà hàng này là địa điểm ăn uống được chúng tôi ưa chuộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foretrukken"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "foretrukken" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foretrukken" đúng ngữ cảnh
Từ 'foretrukken' diễn tả sự ưa chuộng, thích hơn so với những lựa chọn khác. Thường dùng để chỉ phương pháp, sản phẩm, hoặc lựa chọn được ưu tiên.