(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foretrukket
B1
adjektiv B1 Tổng quát

foretrukket

/fɔˈʁɛtʁukəð/
ưa thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foretrukket"

Định nghĩa (Dansk)

Mere ønsket eller begunstiget end andre.

Ý nghĩa của "foretrukket" trong tiếng Việt

Được thích hơn, được ưu tiên hơn những cái khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foretrukket"

  • "Jeg har en foretrukket restaurant, jeg altid går til."

    "Tôi có một nhà hàng ưa thích mà tôi luôn đến."

  • "Hvilken farve har du foretrukket?"

    "Bạn thích màu nào hơn?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foretrukket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "foretrukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foretrukket" đúng ngữ cảnh

Từ 'foretrukket' thường được dùng để chỉ sự ưa thích hoặc ưu tiên một cái gì đó hơn những cái khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lựa chọn cá nhân đến ưu tiên trong công việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foretrukket"