(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa zoomobjektiv
B1
substantiv B1 Photography

zoomobjektiv

ˈtsʰoʊmˌɔpjɛkˌtiˀv
ống kính zoom
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zoomobjektiv"

Định nghĩa (Dansk)

Et objektiv, der giver mulighed for at variere brændvidden og dermed billedets forstørrelse uden at skifte objektiv.

Ý nghĩa của "zoomobjektiv" trong tiếng Việt

Ống kính zoom là một loại ống kính cho phép máy ảnh thay đổi mượt mà từ góc rộng đến cận cảnh hoặc ngược lại bằng cách thay đổi tiêu cự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "zoomobjektiv"

  • "Fotografen brugte et zoomobjektiv til at tage billeder af fuglene på lang afstand."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính zoom để chụp ảnh những con chim ở khoảng cách xa."

  • "Med et zoomobjektiv kan du nemt skifte mellem vidvinkel og telefoto."

    "Với một ống kính zoom, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa góc rộng và tele."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zoomobjektiv"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "zoomobjektiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "zoomobjektiv" đúng ngữ cảnh

Ống kính zoom cho phép thay đổi tiêu cự liên tục, khác với ống kính fix chỉ có một tiêu cự duy nhất. Cần chú ý cách sử dụng và bảo quản ống kính zoom để tránh bụi và hỏng hóc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "zoomobjektiv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít zoomobjektiv
Jeg har købt et nyt zoomobjektiv til mit kamera.
(Tôi đã mua một ống kính zoom mới cho máy ảnh của tôi.)
Xác định số ít zoomobjektivet
Zoomobjektivet er meget dyrt.
(Ống kính zoom đó rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều zoomobjektiver
Professionelle fotografer bruger ofte flere zoomobjektiver.
(Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng nhiều ống kính zoom.)
Xác định số nhiều zoomobjektiverne
Zoomobjektiverne i butikken er af høj kvalitet.
(Các ống kính zoom trong cửa hàng có chất lượng cao.)