asento
Định nghĩa & Giải nghĩa "asento"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilön kehon tai ruumiin asettama muoto; tapa, jolla joku pitää kehonsa seisoessa tai istuessa.
Ý nghĩa của "asento" trong tiếng Việt
Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.
Câu ví dụ với "asento"
-
"Hänellä oli rento asento."
"Anh ấy có một tư thế thoải mái."
-
"Ota hyvä asento ennen kuin aloitat."
"Hãy giữ tư thế tốt trước khi bắt đầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "asento" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'asento' thường được dùng để chỉ tư thế vật lý của cơ thể. Nó cũng có thể mang nghĩa là thái độ, cách nhìn nhận một vấn đề, tương tự như 'attitude' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'tila' (trạng thái) và 'kanta' (quan điểm).
Bảng chia từ (Taivutus) của "asento"
Bảng chia từ (Declension) cho asento:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | asento |
Hän seisoi ryhdikkäässä asennossa.
(Anh ấy đứng ở tư thế ngay ngắn.)
|
| Biến cách số ít | asentoa |
Opettaja korjasi oppilaiden asentoa.
(Giáo viên chỉnh sửa tư thế của học sinh.)
|
| Sở hữu cách số ít | asennon |
Asennon merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của tư thế là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | asennot |
Sotilaat ottivat erilaisia asentoja.
(Những người lính đã thực hiện nhiều tư thế khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen asentonsa oli rento ja itsevarma."
"Tư thế của anh ấy thoải mái và tự tin."
-
"Hyvä asento on tärkeä selän hyvinvoinnille."
"Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe của lưng."
-
"Valokuvaaja pyysi minua muuttamaan asentoa."
"Nhiếp ảnh gia yêu cầu tôi thay đổi tư thế."
-
"Hänen asentonsa oli hyvin ryhdikäs."
"Tư thế của anh ấy rất thẳng thắn."
-
"Minun asentoni tässä tuolissa on epämukava."
"Tư thế của tôi trên chiếc ghế này không thoải mái."
-
"Opettaja korjasi oppilaan asentoaan."
"Giáo viên sửa tư thế của học sinh."