ehdotettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdotettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota on ehdotettu hyväksyttäväksi tai harkittavaksi; esitetty keskusteltavaksi.
Ý nghĩa của "ehdotettu" trong tiếng Việt
Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.
Câu ví dụ với "ehdotettu"
-
"Hallitus on ehdottanut uusia verolakimuutoksia."
"Chính phủ đã đề xuất những thay đổi luật thuế mới."
-
"Hän on ehdotettu uudeksi toimitusjohtajaksi."
"Anh ấy đã được đề xuất làm giám đốc điều hành mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdotettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ehdotettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ehdotettu' có nghĩa là 'được đề xuất' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được đề xuất, đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận. Cần phân biệt với 'suositeltu' (được khuyến nghị).