(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdotettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

ehdotettu

/ˈe̞hdotettu/
được đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdotettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota on ehdotettu hyväksyttäväksi tai harkittavaksi; esitetty keskusteltavaksi.

Ý nghĩa của "ehdotettu" trong tiếng Việt

Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.

Câu ví dụ với "ehdotettu"

  • "Hallitus on ehdottanut uusia verolakimuutoksia."

    "Chính phủ đã đề xuất những thay đổi luật thuế mới."

  • "Hän on ehdotettu uudeksi toimitusjohtajaksi."

    "Anh ấy đã được đề xuất làm giám đốc điều hành mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdotettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ehdotettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ehdotettu' có nghĩa là 'được đề xuất' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được đề xuất, đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận. Cần phân biệt với 'suositeltu' (được khuyến nghị).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdotettu"