(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa empatia
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

empatia

/ˈemˌpɑtiɑ/
sự thấu cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "empatia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky ymmärtää ja jakaa toisen ihmisen tunteita.

Ý nghĩa của "empatia" trong tiếng Việt

Khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Câu ví dụ với "empatia"

  • "Hän osoitti suurta empatiaa menettäneitä kohtaan."

    "Anh ấy đã thể hiện sự thấu cảm sâu sắc đối với những người mất mát."

  • "Empatia on tärkeä osa hyvää ihmissuhdetta."

    "Sự thấu cảm là một phần quan trọng của một mối quan hệ tốt đẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "empatia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "empatia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "empatia" on melko suora vastine suomen kielelle. Se tarkoittaa kykyä asettua toisen ihmisen asemaan ja ymmärtää hänen tunteitaan. Huomaa, että suomen kielessä empatiaa pidetään tärkeänä sosiaalisena taitona.

Bảng chia từ (Taivutus) của "empatia"

Bảng chia từ (Declension) cho empatia:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít empatia
Empatia on tärkeää ihmissuhteissa.
(Sự đồng cảm rất quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người.)
Biến cách số ít empatiaa
Hän osoitti suurta empatiaa toista ihmistä kohtaan.
(Anh ấy đã thể hiện sự đồng cảm lớn đối với người khác.)
Sở hữu cách số ít empatian
Empatian puute voi aiheuttaa ongelmia.
(Sự thiếu đồng cảm có thể gây ra vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều empatia
Empatia ja ymmärrys ovat tärkeitä arvoja.
(Sự đồng cảm và thấu hiểu là những giá trị quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Empatiatta on vaikea ymmärtää toisen ihmisen tuskaa."

    "Thật khó để hiểu nỗi đau của người khác khi không có sự đồng cảm."

  • "Hän yritti selittää tilannetta empatiatta, mikä teki kuuntelijoista levottomia."

    "Anh ấy cố gắng giải thích tình huống mà không có sự đồng cảm, điều này khiến người nghe cảm thấy khó chịu."

  • "Empatiatta tehty päätös voi johtaa epäoikeudenmukaisuuteen."

    "Một quyết định được đưa ra mà không có sự đồng cảm có thể dẫn đến sự bất công."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän osoitti suurta empatiaa kodittomalle miehelle."

    "Anh ấy đã thể hiện sự đồng cảm lớn đối với người đàn ông vô gia cư."

  • "Opettajan täytyy osoittaa empatiaa oppilaille, jotka kamppailevat oppimisen kanssa."

    "Giáo viên phải thể hiện sự đồng cảm với những học sinh đang vật lộn với việc học."

  • "Anna lahjoitti rahaa hyväntekeväisyyteen osoittaakseen empatiaa vähäosaisille."

    "Anna đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện để thể hiện sự đồng cảm với những người kém may mắn."