hätäuloskäynti
Định nghĩa & Giải nghĩa "hätäuloskäynti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Uloskäynti, jota käytetään hätätilanteessa, kuten tulipalossa.
Ý nghĩa của "hätäuloskäynti" trong tiếng Việt
Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp, dùng trong trường hợp nguy cấp.
Câu ví dụ với "hätäuloskäynti"
-
"Seuraa hätäuloskäynti-kylttejä."
"Hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm."
-
"Hätätilanteessa käytä hätäuloskäyntiä."
"Trong tình huống khẩn cấp, hãy sử dụng lối thoát hiểm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hätäuloskäynti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hätäuloskäynti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn. Lưu ý sự khác biệt với 'tavallinen uloskäynti' (lối ra thông thường).
Bảng chia từ (Taivutus) của "hätäuloskäynti"
Bảng chia từ (Declension) cho hätäuloskäynti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hätäuloskäynti |
Hätäuloskäynti on merkitty selvästi.
(Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng.)
|
| Biến cách số ít | hätäuloskäyntiä |
Etsin hätäuloskäyntiä.
(Tôi đang tìm lối thoát hiểm.)
|
| Sở hữu cách số ít | hätäuloskäynnin |
Hätäuloskäynnin sijainti on kerrottu turvallisuusohjeissa.
(Vị trí của lối thoát hiểm được nêu trong hướng dẫn an toàn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hätäuloskäynnit |
Rakennuksessa on useita hätäuloskäyntejä.
(Tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm.)
|