(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hätäuloskäynti
B1
substantiivi B1 An toàn, Xây dựng

hätäuloskäynti

/ˈhætæˌulosˌkæy̯nti/
lối thoát hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hätäuloskäynti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Uloskäynti, jota käytetään hätätilanteessa, kuten tulipalossa.

Ý nghĩa của "hätäuloskäynti" trong tiếng Việt

Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp, dùng trong trường hợp nguy cấp.

Câu ví dụ với "hätäuloskäynti"

  • "Seuraa hätäuloskäynti-kylttejä."

    "Hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm."

  • "Hätätilanteessa käytä hätäuloskäyntiä."

    "Trong tình huống khẩn cấp, hãy sử dụng lối thoát hiểm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hätäuloskäynti"

Đồng nghĩa

varatie (lối thoát dự phòng)

Cách dùng "hätäuloskäynti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn. Lưu ý sự khác biệt với 'tavallinen uloskäynti' (lối ra thông thường).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hätäuloskäynti"

Bảng chia từ (Declension) cho hätäuloskäynti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hätäuloskäynti
Hätäuloskäynti on merkitty selvästi.
(Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng.)
Biến cách số ít hätäuloskäyntiä
Etsin hätäuloskäyntiä.
(Tôi đang tìm lối thoát hiểm.)
Sở hữu cách số ít hätäuloskäynnin
Hätäuloskäynnin sijainti on kerrottu turvallisuusohjeissa.
(Vị trí của lối thoát hiểm được nêu trong hướng dẫn an toàn.)
Nguyên thể số nhiều hätäuloskäynnit
Rakennuksessa on useita hätäuloskäyntejä.
(Tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm.)