(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidasliikkeinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

hidasliikkeinen

/ˈhidɑsˌliːkːei̯nen/
chậm chạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidasliikkeinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka liikkuu tai toimii hitaasti; joka ei ole nopea.

Ý nghĩa của "hidasliikkeinen" trong tiếng Việt

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

Câu ví dụ với "hidasliikkeinen"

  • "Hän on hidasliikkeinen vanhus."

    "Ông ấy là một ông già chậm chạp."

  • "Tämä ohjelma on hidasliikkeinen."

    "Chương trình này chạy chậm chạp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidasliikkeinen"

Đồng nghĩa

verkkainen (chậm rãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "hidasliikkeinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này dùng để miêu tả người hoặc vật chuyển động chậm chạp. Cần phân biệt với 'laiska' (lười biếng) chỉ sự thiếu động lực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hidasliikkeinen"