hidastunut
/ˈhidɑstunut/
giảm tốc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hidastunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Nopeutta menettänyt; jonka nopeutta on vähennetty.
Ý nghĩa của "hidastunut" trong tiếng Việt
Đã giảm tốc độ; bị làm chậm lại.
Câu ví dụ với "hidastunut"
-
"Juna oli hidastunut lumisateen vuoksi."
"Tàu đã giảm tốc độ do tuyết rơi."
-
"Talouden kasvu on hidastunut viime kuukausina."
"Tăng trưởng kinh tế đã chậm lại trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hidastunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hidastunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hidastunut' thường được dùng để mô tả trạng thái đã giảm tốc độ, ví dụ như xe cộ, quá trình, hoặc hoạt động nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động làm giảm tốc độ.