(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hitaampi
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

hitaampi

/ˈhitɑːmpi/
chậm hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hitaampi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on alhaisempi nopeus tai joka etenee vähemmän nopeasti kuin jokin muu.

Ý nghĩa của "hitaampi" trong tiếng Việt

Chậm hơn; ở tốc độ giảm.

Câu ví dụ với "hitaampi"

  • "Juna oli hitaampi kuin bussi."

    "Tàu hỏa chậm hơn xe buýt."

  • "Hän puhui hitaammin, jotta kaikki ymmärtäisivät."

    "Anh ấy nói chậm hơn để mọi người có thể hiểu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hitaampi"

Đồng nghĩa

verkkaisempi (Chậm rãi hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "hitaampi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hitaampi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'hidas' (chậm). Cần lưu ý cách sử dụng đuôi '-mpi' để tạo thành dạng so sánh hơn trong tiếng Phần Lan. 'Hitaampi' thường dùng để so sánh tốc độ hoặc tiến trình của hai hoặc nhiều đối tượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hitaampi"