nopeampi
/'nopeɑmpi/
cách tiếp cận nhanh hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nopeampi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
"Nopea" sanan komparatiivimuoto; suuremmalla nopeudella tapahtuva.
Ý nghĩa của "nopeampi" trong tiếng Việt
Dạng so sánh hơn của 'speedy': nhanh hơn; mau lẹ hơn.
Câu ví dụ với "nopeampi"
-
"Tämä auto on nopeampi kuin tuo."
"Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia."
-
"Hän juoksee nopeammin kuin minä."
"Anh ấy chạy nhanh hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nopeampi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nopeampi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nopeampi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'nopea' (nhanh). Nó được sử dụng để so sánh tốc độ giữa hai đối tượng hoặc hành động.