inhottavuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "inhottavuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla inhottava; se, että jokin on vastenmielinen tai herättää inhoa.
Ý nghĩa của "inhottavuus" trong tiếng Việt
Tính chất đáng ghét; mức độ mà một điều gì đó xứng đáng bị ghét cay ghét đắng hoặc căm thù.
Câu ví dụ với "inhottavuus"
-
"Hänen käytöksensä inhottavuus ylitti kaikki odotukset."
"Tính đáng ghét trong hành vi của anh ta vượt quá mọi sự mong đợi."
-
"Sodan inhottavuus on kaikille selvää."
"Ai cũng rõ tính đáng ghét của chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "inhottavuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inhottavuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả mức độ hoặc tính chất của một điều gì đó gây khó chịu, ghê tởm hoặc đáng ghét. Cần phân biệt với 'inhotus', là sự ghê tởm, kinh tởm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "inhottavuus"
Bảng chia từ (Declension) cho inhottavuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | inhottavuus |
Minulla on inhottavuus tunne.
(Tôi có một cảm giác ghê tởm.)
|
| Biến cách số ít | inhottavuutta |
En kestä inhottavuutta.
(Tôi không thể chịu được sự ghê tởm.)
|
| Sở hữu cách số ít | inhottavuuden |
Inhottavuuden tunne valtasi minut.
(Cảm giác ghê tởm xâm chiếm tôi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | inhottavuudet |
Elämässä on monia inhottavuudet.
(Có nhiều điều ghê tởm trong cuộc sống.)
|