(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa juuttunut
B1
adjective B1 Quan hệ cá nhân, Tâm lý học, Xã hội học

juuttunut

/ˈjuːtːunut/
bị sa lầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "juuttunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jumissa jossakin tilanteessa tai suhteessa, josta on vaikea päästä pois.

Ý nghĩa của "juuttunut" trong tiếng Việt

Bị vướng vào một tình huống hoặc mối quan hệ khó thoát ra; bị mắc kẹt, bị lún sâu.

Câu ví dụ với "juuttunut"

  • "Olen juuttunut tähän projektiin enkä tiedä miten pääsisin eteenpäin."

    "Tôi bị sa lầy vào dự án này và không biết làm thế nào để tiến xa hơn."

  • "Hän on juuttunut huonoon parisuhteeseen."

    "Anh ấy/Cô ấy bị sa lầy vào một mối quan hệ tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juuttunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "juuttunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'juuttunut' thường được dùng để chỉ trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống, mối quan hệ hoặc một vấn đề nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'bị vướng vào'. Hãy chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "juuttunut"