juuttunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "juuttunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla jumissa jossakin tilanteessa tai suhteessa, josta on vaikea päästä pois.
Ý nghĩa của "juuttunut" trong tiếng Việt
Bị vướng vào một tình huống hoặc mối quan hệ khó thoát ra; bị mắc kẹt, bị lún sâu.
Câu ví dụ với "juuttunut"
-
"Olen juuttunut tähän projektiin enkä tiedä miten pääsisin eteenpäin."
"Tôi bị sa lầy vào dự án này và không biết làm thế nào để tiến xa hơn."
-
"Hän on juuttunut huonoon parisuhteeseen."
"Anh ấy/Cô ấy bị sa lầy vào một mối quan hệ tồi tệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juuttunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "juuttunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'juuttunut' thường được dùng để chỉ trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống, mối quan hệ hoặc một vấn đề nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'bị vướng vào'. Hãy chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.