(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kovettua
B1
verbi B1 Tổng quát

kovettua

/ˈkovetːuɑ/
trở nên cứng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kovettua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua kovemmaksi tai tehdä jokin kovemmaksi.

Ý nghĩa của "kovettua" trong tiếng Việt

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng hoặc khó uốn.

Câu ví dụ với "kovettua"

  • "Betoni alkaa kovettua tunnin kuluttua."

    "Bê tông bắt đầu trở nên cứng hơn sau một giờ."

  • "Sementti kovettuu veden vaikutuksesta."

    "Xi măng trở nên cứng hơn do tác động của nước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kovettua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kovettua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là trở nên cứng hơn một cách tự nhiên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng hơn. Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'jäätyä' (đóng băng) hoặc 'paatua' (trở nên chai sạn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kovettua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kovettua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kovetun
Minä kovetun tästä kokemuksesta.
(Tôi trở nên cứng rắn hơn từ trải nghiệm này.)
sinä (bạn) kovetut
Sinä kovetut ajan myötä.
(Bạn trở nên cứng rắn hơn theo thời gian.)
hän (anh/cô ấy) kovettuu
Hän kovettuu vastoinkäymisistä.
(Anh/Cô ấy trở nên cứng rắn hơn từ những nghịch cảnh.)
me (chúng tôi) kovetumme
Me kovetumme yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau trở nên cứng rắn hơn.)
te (các bạn) kovetutte
Te kovetutte harjoittelun avulla.
(Các bạn trở nên cứng rắn hơn nhờ luyện tập.)
he (họ) kovettuvat
He kovettuvat talven aikana.
(Họ trở nên cứng rắn hơn trong mùa đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos pakastin olisi rikki, jäätelö kovettuisi uudelleen."

    "Nếu tủ đông bị hỏng, kem sẽ đông lại (cứng lại) một lần nữa."

  • "Haluaisin, että savi kovettuisi nopeammin, jotta voisin maalata sen."

    "Tôi muốn đất sét cứng lại nhanh hơn để tôi có thể sơn nó."

  • "Jos laittaisimme betoniin enemmän sementtiä, se kovettuisi vahvemmaksi."

    "Nếu chúng ta cho nhiều xi măng hơn vào bê tông, nó sẽ cứng lại mạnh hơn."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Jään kovettuma vedessä kestää kauan."

    "Việc băng cứng lại trong nước mất nhiều thời gian."

  • "Betonin kovettumassa täytyy olla tarkka, että se ei halkeile."

    "Cần phải cẩn thận trong quá trình bê tông đông cứng để nó không bị nứt."

  • "Hän odotti maalin kovettuma ennen kuin koski siihen."

    "Anh ấy đợi sơn khô lại trước khi chạm vào nó."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en kovetu."

    "Tôi không trở nên cứng hơn."

  • "Hän ei kovetu sydämeltään."

    "Anh ấy/Cô ấy không trở nên chai sạn trong tim."

  • "Me emme kovetu, vaikka elämä on vaikeaa."

    "Chúng ta không trở nên cứng cỏi, ngay cả khi cuộc sống khó khăn."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä kovetun, kun treenaan."

    "Tôi trở nên cứng cáp hơn khi tôi tập luyện."

  • "Hän kovettui eilen, koska oli kylmä ilma."

    "Anh ấy đã bị cứng lại (do lạnh) ngày hôm qua, vì thời tiết lạnh."

  • "Te kovetutte, jos ette käytä hanskoja pakkasella."

    "Các bạn sẽ bị cứng lại (do lạnh), nếu các bạn không đeo găng tay khi trời giá lạnh."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Betoni kovettuu nopeasti lämpimässä."

    "Bê tông đông cứng nhanh chóng trong điều kiện ấm áp."

  • "Minun täytyy odottaa, että maali kovettuu ennen kuin voin koskea siihen."

    "Tôi phải đợi sơn khô lại trước khi có thể chạm vào nó."

  • "Sydämeni on alkanut kovettua kaikkien näiden kokemusten jälkeen."

    "Trái tim tôi bắt đầu chai sạn sau tất cả những trải nghiệm này."